translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "kiến tạo hòa bình" (1件)
kiến tạo hòa bình
日本語 平和構築者
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
彼は偉大な平和構築者として知られている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "kiến tạo hòa bình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "kiến tạo hòa bình" (1件)
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
彼は偉大な平和構築者として知られている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)